translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "có thai" (1件)
có thai
play
日本語 妊娠する
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "có thai" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "có thai" (3件)
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)